WorldCafeMap

Cafés pour 10 000 Habitants en Vietnam

Le même classement que notre liste mondiale Cafés pour 10 000 Habitants, limité aux villes de Vietnam. Seuils et méthodologie inchangés — voir le classement mondial pour l'explication complète.

Voir le classement mondial

#LieuPour 10 000 habitants
1Hà Đông
01
20.44
2Cẩm Lệ
48
14.21
3Thị Trấn Phước Bửu
79
12.53
4Mui Ne
68
12.36
5Long Mỹ
92
12.30
6Trảng Bom
75
12.16
7Cần Đước
80
12.09
8Cần Giờ
79
11.43
9Đố Sơn
31
11.09
10Quận Bốn
79
11.04
11Củ Chi
79
10.93
12An Khê
52
10.78
13Hương Trà
46
10.73
14An Hải
48
10.65
15Cái Răng
92
10.55
16Pleiku
52
10.51
17Thành Phố Uông Bí
22
10.50
18Cửa Nam
01
10.43
19Gò Vấp
79
10.01
20Núi Thành
48
9.94
21Trần Văn Thời
96
9.84
22Từ Sơn
24
9.74
23Bến Tre
86
9.64
24Cao Bằng
04
9.52
25Bỉm Sơn
38
9.49
26Sóc Sơn
01
9.48
27Gia Nghĩa
68
9.17
28Trà Vinh
86
9.04
29Sông Cầu
66
9.04
30Châu Đốc
91
8.97
31Duyên Hải
86
8.72
32Quận Ba
79
8.58
33Long Khánh
75
8.17
34Dien Bien Phu
11
8.03
35Ngã Bảy
92
7.61
36Châu Phong
91
7.46
37Phú Thọ
25
7.42
38Yên Bái
15
7.35
39Lai Vung
82
7.32
40Nghĩa Đô
01
6.95
41Gò Công
82
6.86
42Hồng Ngự
82
6.72
43Vĩnh Yên
25
6.46
44Hà Tiên
91
6.36
45Buôn Hồ
66
6.33
46Hà Giang
08
6.30
47Ðà Lạt
68
6.16
48Bình Thủy
92
6.16
49Thanh Liệt
01
6.16
50Kiến An
31
6.01
51Sơn La
14
5.94
52Cà Mau
96
5.88
53Hương Thủy
46
5.77
54Chơn Thành
75
5.53
55Móng Cái
22
5.53
56Phong Điền
46
5.49
57Ba Đồn
44
5.45
58Hòa Bình
25
5.42
59Đồng Hới
44
5.39
60Đức Phổ
51
5.27
61Sầm Sơn
38
5.24
62Bảo Lộc
68
5.09
63Cam Ranh
56
5.04
64Dại Mỗ
01
5.00
65Ðông Hà
44
4.99
66La Gi
68
4.98
67Thới Lai
92
4.92
68Thái Bình
33
4.71
69Thốt Nốt
92
4.68
70Cần Giuộc
80
4.60
71Đưc Trọng
68
4.59
72Tuy Hòa
66
4.55
73Đồng Xoài
75
4.52
74Lào Cai
15
4.52
75Phan Thiết
68
4.51
76Phủ Lý
37
4.46
77Trảng Bàng
80
4.39
78Tam Kỳ
48
4.36
79Bạc Liêu
96
4.36
80Cai Lậy
82
4.33
81Sóc Trăng
92
4.29
82Bạch Mai
01
4.16
83Tây Ninh
80
3.99
84Nghĩa Lộ
15
3.96
85Quận Năm
79
3.89
86Thuận Thanh
24
3.86
87Quảng Ngãi
51
3.59
88Tuyên Quang
08
3.54
89Yên Hòa
01
3.51
90Kon Tum
51
3.45
91Tây Hồ
01
3.45
92Giá Rai
96
3.44
93Phúc Yên
25
3.33
94Yên Vinh
40
3.27
95Cẩm Phả
22
3.21
96Thành phố Sông Công
19
3.19
97Nha Trang
56
3.18
98Hải Dương
31
3.15
99Việt Yên
24
3.11
100Tân An
80
3.07
101Cao Lãnh
82
3.02
102Cung Kiệm
24
3.00
103Sa Dec
82
2.98
104Ninh Hòa
56
2.95
105Thanh Xuân
01
2.90
106Hai Bà Trưng
01
2.87
107Bắc Ninh
24
2.82
108Vĩnh Long
86
2.76
109Long Xuyên
91
2.69
110Qui Nhon
52
2.66
111An Nhơn
52
2.63
112Điện Bàn
48
2.60
113Hạ Long
22
2.56
114Sơn Tây
01
2.56
115Mỹ Tho
82
2.51
116Phan Rang-Tháp Chàm
56
2.50
117Kỳ Anh
42
2.46
118Thủ Dầu Một
79
2.30
119Thủ Đức
79
2.19
120Thanh Khê
48
2.14
121Hoàng Mai
40
2.12
122Bến Cát
79
2.06
123Cờ Đỏ
92
1.97
124Vũng Tàu
79
1.96
125Buôn Ma Thuột
66
1.93
126Quận Sáu
79
1.88
127Thái Nguyên
19
1.86
128Việt Trì
25
1.76
129Hưng Yên
33
1.69
130Dĩ An
79
1.68
131Lạng Sơn
20
1.65
132Chí Linh
31
1.63
133Ba Dinh
01
1.62
134Đống Đa
01
1.61
135Nam Định
37
1.58
136Hà Tĩnh
42
1.54
137Bắc Giang
24
1.53
138Rạch Giá
91
1.50
139Hòa Thành
80
1.42
140Thành Phố Bà Rịa
79
1.40
141Quận Mười
79
1.35
142Huế
46
1.29
143Thanh Hóa
38
1.28
144Nghi Sơn
38
1.22
145Quận Mười Một
79
1.02
146Cần Thơ
92
1.01
147Da Nang
48
1.00
148Long Bien
01
0.86
149Phổ Yên
19
0.86
150Bắc Từ Liêm
01
0.85
151Biên Hòa
75
0.79
152Thuận An
79
0.68
153Vinh
40
0.42
154Haiphong
31
0.33
155Hanoi
01
0.08
156Ho Chi Minh City
79
0.05