WorldCafeMap

Cafés per 10,000 Residents in Vietnam

The same ranking as our worldwide Cafés per 10,000 Residents list, narrowed to cities in Vietnam. Thresholds and methodology are unchanged — see the worldwide ranking for the full explanation.

View the worldwide ranking

#LocationPer 10k residents
1Quận Bốn
79
10.28
2Long Khánh
75
8.17
3Quận Ba
79
7.94
4Cửa Nam
01
6.45
5Ðà Lạt
68
5.89
6Đức Phổ
51
5.27
7Cái Răng
92
5.22
8Cà Mau
96
5.17
9La Gi
68
4.98
10Cam Ranh
56
4.97
11Bảo Lộc
68
4.91
12Mui Ne
68
4.78
13Thốt Nốt
92
4.68
14Đưc Trọng
68
4.59
15Trà Vinh
86
4.55
16Cần Giuộc
80
4.53
17Đồng Xoài
75
4.46
18Ðông Hà
44
4.38
19Trảng Bàng
80
4.33
20Tam Kỳ
48
4.30
21Bạc Liêu
96
4.29
22Cai Lậy
82
4.26
23An Hải
48
4.24
24Tuy Hòa
66
4.17
25Gò Vấp
79
3.88
26Thuận Thanh
24
3.86
27Quận Năm
79
3.79
28Kon Tum
51
3.45
29Phúc Yên
25
3.28
30Cẩm Phả
22
3.15
31Việt Yên
24
3.11
32Giá Rai
96
3.10
33Sóc Trăng
92
3.07
34Từ Sơn
24
3.04
35Tây Hồ
01
3.03
36Tân An
80
3.02
37Phan Thiết
68
2.98
38Ninh Hòa
56
2.95
39Hải Dương
31
2.94
40Pleiku
52
2.89
41Cao Lãnh
82
2.88
42Yên Hòa
01
2.86
43Sa Dec
82
2.80
44Long Xuyên
91
2.69
45Điện Bàn
48
2.60
46Sơn Tây
01
2.56
47Mỹ Tho
82
2.51
48Qui Nhon
52
2.50
49Nha Trang
56
2.47
50Kỳ Anh
42
2.46
51Hạ Long
22
2.44
52Phan Rang-Tháp Chàm
56
2.40
53An Nhơn
52
2.37
54Bắc Ninh
24
2.33
55Quảng Ngãi
51
2.30
56Thủ Dầu Một
79
2.20
57Nghĩa Đô
01
2.18
58Thanh Khê
48
2.09
59Bến Cát
79
2.03
60Thủ Đức
79
1.94
61Vũng Tàu
79
1.94
62Buôn Ma Thuột
66
1.89
63Thanh Xuân
01
1.84
64Thái Nguyên
19
1.83
65Quận Sáu
79
1.81
66Việt Trì
25
1.69
67Dĩ An
79
1.68
68Lạng Sơn
20
1.65
69Chí Linh
31
1.63
70Nam Định
37
1.54
71Hà Tĩnh
42
1.54
72Bắc Giang
24
1.51
73Rạch Giá
91
1.48
74Hai Bà Trưng
01
1.42
75Thành Phố Bà Rịa
79
1.40
76Ba Dinh
01
1.40
77Quận Mười
79
1.33
78Nghi Sơn
38
1.22
79Huế
46
1.21
80Đống Đa
01
1.02
81Thanh Hóa
38
1.01
82Cần Thơ
92
0.90
83Phổ Yên
19
0.86
84Quận Mười Một
79
0.84
85Biên Hòa
75
0.77
86Long Bien
01
0.69
87Thuận An
79
0.68
88Da Nang
48
0.65
89Haiphong
31
0.33
90Vinh
40
0.27
91Hanoi
01
0.04
92Ho Chi Minh City
79
0.03