WorldCafeMap

Beste Städte für Kaffee im Freien in Vietnam

Dasselbe Ranking wie unsere weltweite Liste „Beste Städte für Kaffee im Freien“, eingegrenzt auf Städte in Vietnam. Schwellenwerte und Methodik bleiben unverändert — die vollständige Erklärung findest du im weltweiten Ranking.

Weltweites Ranking ansehen

#OrtMit Außenbereich
1Tuy Hòa
66
69.2%
2Phan Rang-Tháp Chàm
56
66.0%
3Thủ Đức
79
63.7%
4Vinh
40
61.9%
5Rạch Giá
91
61.8%
6Mỹ Tho
82
61.8%
7Trà Vinh
86
61.6%
8Cầu Diễn
01
61.1%
9Bồ Đề
01
60.4%
10Buôn Ma Thuột
66
59.8%
11Kon Tum
51
59.2%
12Cao Lãnh
82
59.0%
13Sa Dec
82
58.3%
14Hạ Long
22
57.6%
15Haiphong
31
57.0%
16Thủ Dầu Một
79
54.9%
17Dương Đông
91
54.8%
18Long Bien
01
54.2%
19Thuận An
79
52.5%
20Long Xuyên
91
51.9%
21Liễu Giai
01
50.0%
22Ðà Lạt
68
49.3%
23Bình Thạnh
79
49.0%
24Dĩ An
79
48.7%
25Hoàn Kiếm
01
46.9%
26Vũng Tàu
79
46.7%
27Sơn Trà
48
45.8%
28Phan Thiết
68
45.6%
29Thanh Hóa
38
45.3%
30Qui Nhon
52
44.6%
31Cái Răng
92
44.4%
32Huế
46
44.3%
33Cần Thơ
92
44.1%
34Quảng Ngãi
51
43.8%
35Thành Phố Bà Rịa
79
42.4%
36Yên Phụ
01
41.7%
37Mui Ne
68
41.7%
38Yên Hòa
01
40.9%
39Hải Dương
31
40.8%
40Cần Giuộc
80
40.6%
41Mai Dịch
01
39.0%
42Quận Sáu
79
38.8%
43An Hải
48
37.1%
44Hanoi
01
37.1%
45Hà Tĩnh
42
36.6%
46Quận Ba
79
36.0%
47An Nhơn
52
35.6%
48Tây Hồ
01
35.3%
49Gò Vấp
79
34.9%
50Quận Bốn
79
34.6%
51Đức Phổ
51
34.1%
52Ho Chi Minh City
79
33.3%
53Nghĩa Đô
01
33.3%
54Biên Hòa
75
32.7%
55Da Nang
48
32.5%
56Quận Năm
79
32.4%
57Cửa Nam
01
32.4%
58Quận Mười Một
79
32.1%
59Cai Lậy
82
31.1%
60Tam Kỳ
48
31.0%
61Thanh Khê
48
31.0%
62Đồng Xoài
75
30.7%
63Từ Sơn
24
30.0%
64Thanh Xuân
01
29.6%
65Hai Bà Trưng
01
27.9%
66Nguyễn Du
01
27.3%
67Trâu Quỳ
01
27.3%
68Thụy Phương
01
26.5%
69Hoi An
48
26.2%
70Nhà Bàng
91
26.1%
71Thái Nguyên
19
26.0%
72Vinhomes Royal City
01
25.9%
73Tịnh Biên
91
25.9%
74Ba Dinh
01
25.8%
75Ba Vì
01
25.8%
76La Gi
68
25.0%
77Tân Bình
79
25.0%
78Quận Mười
79
24.5%
79Nha Trang
56
24.5%
80Lạng Sơn
20
24.2%
81Sơn Tây
01
23.7%
82Điện Bàn
48
23.7%
83Thuận Thanh
24
23.4%
84Cẩm Phả
22
23.3%
85Ðông Hà
44
22.2%
86Vinhomes Ocean Park
01
22.2%
87Sóc Trăng
92
22.1%
88Cam Ranh
56
21.9%
89Bảo Lộc
68
21.4%
90Láng Thượng
01
21.4%
91Pleiku
52
21.2%
92Đống Đa
01
21.1%
93Phúc Yên
25
18.6%
94Tân Châu
91
18.3%
95Chợ Lớn
79
17.9%
96Dịch Vọng
01
17.9%
97Nhà Bè
79
17.2%
98Thị Trấn Ba Hàng
19
16.7%
99Long Khánh
75
15.0%
100Bắc Giang
24
14.7%
101Cà Mau
96
14.5%
102Măng Đen
51
13.8%
103Kỳ Anh
42
13.5%
104Bắc Ninh
24
10.4%
105Trảng Bàng
80
10.0%
106Phổ Yên
19
10.0%
107Thốt Nốt
92
9.5%
108Ô Chợ Dừa
01
9.1%
109Thị Trấn Thuận Châu
14
9.1%
110Đưc Trọng
68
6.8%
111Việt Yên
24
6.3%
112Ấp Hô Phòng
96
5.0%
113Giá Rai
96
4.4%
114Ninh Hòa
56
2.9%
115Xóm Mỹ Xuân
79
2.9%
116Chí Linh
31
2.8%
117Nghi Sơn
38
2.7%
118Tân An
80
1.5%
119Nam Định
37
1.4%
120Bến Cát
79
0.0%
121Việt Trì
25
0.0%
122Bạc Liêu
96
0.0%
123Thị Trấn Yên Minh
08
0.0%